Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liquid oxygen


noun
a bluish translucent magnetic liquid obtained by compressing gaseous oxygen and then cooling it below its boiling point;
used as an oxidizer in rocket propellants
Syn:
LOX
Hypernyms:
oxygen, O, atomic number 8


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.